Medellín
Colombia
Medellín Resultados mais recentes
Medellín Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Medellín ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Primera A Apertura
Medellín ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Medellín là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Primera A Apertura
Medellín không ghi được bàn trong 12% tại Primera A Apertura
Bàn thua
Medellín để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Primera A Apertura
Medellín để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Medellín đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medellín đã tham gia trong Primera A Apertura
Medellín tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Medellín tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Medellín tại Primera A Apertura
CDG thống kê
Medellín đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Medellín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
Medellín ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Medellín thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 6.06 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 9.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Chaverra F. FW5
-
2 Fydriszewski F. FW4
-
3 Montano J. FW4
-
4 Chaverra Renteria L. DF3
-
5 Ortiz J. DF3
-
6 Serna A. MD3
-
7 Catano D. MD3
-
8 Moreno D. MD2
-
9 Larrosa E. FW2
-
10 Londono D. DF1
-
11 Mena E. DF1
-
12 Berrio L. MD1
-
13 Gonzalez Y. FW1
-
14 Mancilla G. FW1
-
15 Moreno D. MD1
-
16 Fabra F. DF1
-
17 Perlaza B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Medellín Bàn
| # | Hình thức Primera A, Clausura 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 46:28 | 18 | 40 | |
| 2 | 20 | 12 | 2 | 6 | 29:17 | 12 | 38 | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 38:24 | 14 | 37 | |
| 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 31:20 | 11 | 37 | |
| 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 35 | |
| 6 | 20 | 9 | 8 | 3 | 25:19 | 6 | 35 | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:17 | 4 | 31 | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 23:19 | 4 | 29 | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | 24:22 | 2 | 29 | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 29:27 | 2 | 27 | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 21:24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 23:26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 17:25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 6 | 3 | 11 | 22:32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 4 | 8 | 8 | 18:22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 4 | 7 | 9 | 26:28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 4 | 6 | 10 | 19:36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 3 | 7 | 10 | 14:29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 3 | 5 | 12 | 14:29 | -15 | 14 |
- Group matches
| # | Hình thức Primera A, Clausura 2025, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 2 | 11 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | -2 | 5 |
- Finals
Medellín Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
29
Aguerre W.
|
|
33 | 187 | 16 | - | - | 2 | - | - |
|
25
Chaux E.
|
|
34 | 189 | 11 | - | - | 2 | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
37 | 182 | 19 | - | - | 3 | - | 4 |